消防車両 [Tiêu Phòng Xa Lạng]
しょうぼうしゃりょう
Danh từ chung
xe chữa cháy
🔗 消防車・しょうぼうしゃ
Danh từ chung
xe chữa cháy
🔗 消防車・しょうぼうしゃ