消費者物価指数 [Tiêu Phí Giả Vật Giá Chỉ Số]
しょうひしゃぶっかしすう
Danh từ chung
chỉ số giá tiêu dùng; CPI
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
消費者物価指数は激しく変動しています。
Chỉ số giá tiêu dùng đang biến động mạnh.