Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消費者側
[Tiêu Phí Giả Trắc]
しょうひしゃがわ
🔊
Danh từ chung
phía người tiêu dùng
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
者
Giả
người
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc