消費税率 [Tiêu Phí Thuế Suất]
しょうひぜいりつ
Danh từ chung
thuế suất tiêu dùng; thuế suất bán hàng; thuế suất VAT
Danh từ chung
thuế suất tiêu dùng; thuế suất bán hàng; thuế suất VAT