消渇 [Tiêu Khát]
痟𤸎 [Tiêu 𤸎]
しょうかち
しょうかつ
– 消渇
Danh từ chung
bệnh tiểu đường (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
🔗 糖尿病
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
bệnh lậu (ở phụ nữ)
🔗 淋病