Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消化器学
[Tiêu Hóa Khí Học]
しょうかきがく
🔊
Danh từ chung
tiêu hóa học
🔗 胃腸病学
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
器
Khí
dụng cụ; khả năng
学
Học
học; khoa học