消し込み [Tiêu Liêu]
消しこみ [Tiêu]
消込 [Tiêu Liêu]
消込み [Tiêu Liêu]
けしこみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tài chính
reconciliation (accounting); verifying transactions against vouchers, etc.; clearing|đối chiếu
Danh từ chung
Lĩnh vực: đánh cá
float being pulled underwater when a fish takes the bait|phao chìm