Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浸透性
[Tẩm Thấu Tính]
しんとうせい
🔊
Danh từ chung
tính thẩm thấu
Hán tự
浸
Tẩm
ngâm; nhúng
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 浸透性
透過性
とうかせい
tính thẩm thấu