海面下 [Hải Diện Hạ]
かいめんか
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dưới mực nước biển; dưới biển
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dưới mực nước biển; dưới biển