海面上昇 [Hải Diện Thượng Thăng]
かいめんじょうしょう
Danh từ chung
mực nước biển dâng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
海面は上昇しています。
Mực nước biển đang dâng cao.
北極の氷が解けると海面は本当に上昇するのだろうか?
Liệu mực nước biển có thật sự dâng lên khi băng ở Bắc Cực tan không?
この海面の上昇の結果がどのようになるかを知ることは難しくない。
Không khó để biết kết quả của việc mực nước biển dâng cao.