海浜植物 [Hải Banh Thực Vật]
かいひんしょくぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
thực vật ven biển; cây ven biển
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この浜辺にはたくさんの海浜植物がありますから、人気のある泳ぎ場所ではありません。
Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.