Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海流発電
[Hải Lưu Phát Điện]
かいりゅうはつでん
🔊
Danh từ chung
phát điện dòng hải lưu
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
電
Điện
điện