Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海洋投棄
[Hải Dương Đầu Khí]
かいようとうき
🔊
Danh từ chung
đổ rác ra biển
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
洋
Dương
đại dương; phương Tây
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
棄
Khí
bỏ; vứt bỏ