海洋性 [Hải Dương Tính]

かいようせい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

biển; hàng hải; đại dương

Danh từ chung

tính đại dương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今後こんご研究けんきゅうは、海洋かいようかんする一層いっそう価値かちのある知識ちしきられる可能かのうせいたかめてくれるだろう。
Nghiên cứu tương lai sẽ làm tăng khả năng thu được kiến thức có giá trị hơn về đại dương.