Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海外活動
[Hải Ngoại Hoạt Động]
かいがいかつどう
🔊
Danh từ chung
hoạt động ở nước ngoài
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc