海外市場 [Hải Ngoại Thị Trường]
かいがいしじょう
Danh từ chung
thị trường nước ngoài
JP: 貴社の製品の海外市場の割合はどのくらいですか。
VI: Thị phần ở nước ngoài của sản phẩm công ty bạn chiếm bao nhiêu phần trăm?