海外子女 [Hải Ngoại Tử Nữ]
かいがいしじょ
Danh từ chung
trẻ em (Nhật Bản) sống ở nước ngoài
🔗 帰国子女
Danh từ chung
trẻ em (Nhật Bản) sống ở nước ngoài
🔗 帰国子女