Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海外取材
[Hải Ngoại Thủ Tài]
かいがいしゅざい
🔊
Danh từ chung
phóng sự nước ngoài
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
取
Thủ
lấy; nhận
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng