Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海商法
[Hải Thương Pháp]
かいしょうほう
🔊
Danh từ chung
luật hàng hải
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
商
Thương
buôn bán
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống