1. Thông tin cơ bản
- Từ: 海中
- Cách đọc: かいちゅう
- Loại từ: danh từ; trạng từ nơi chốn (~で); tính từ định ngữ dạng の
- Nghĩa khái quát: trong lòng biển, dưới nước biển
- Phong cách: trung tính – khoa học – báo chí
- Ví dụ ngắn: 海中の生物 – sinh vật dưới biển
2. Ý nghĩa chính
Chỉ không gian bên trong nước biển (khác với mặt biển hay trên mặt nước). Dùng cho hoạt động, hiện tượng, sinh vật diễn ra “trong biển”.
3. Phân biệt
- 海中 vs 水中(すいちゅう): 水中 là “dưới nước” nói chung; 海中 nhấn mạnh “dưới nước biển”.
- 海中 vs 海上(かいじょう): 海上 là “trên biển” (trên mặt nước hoặc không trung trên biển).
- 海中 vs 海底(かいてい): 海底 là “đáy biển”, một phần không gian của 海中.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 海中で(bối cảnh hành động)、海中に沈む、海中から引き上げる、海中のカメラ/トンネル/生態系
- Thường gặp trong du lịch lặn, tài liệu khoa học biển, tin tức tai nạn, trục vớt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 水中(すいちゅう) | Đồng nghĩa gần | dưới nước | Phạm vi chung, không chỉ biển |
| 海底(かいてい) | Liên quan | đáy biển | Một phần của không gian 海中 |
| 海上(かいじょう) | Đối lập không gian | trên biển | Phía trên mặt nước |
| 海面(かいめん) | Liên quan | mặt biển | Ranh giới giữa không khí và nước biển |
| 潜水(せんすい) | Liên quan | lặn | Hoạt động diễn ra trong 海中/水中 |
| 海中トンネル | Cụm từ | hầm dưới biển | Công trình chạy trong lòng biển |
| 海中撮影 | Cụm từ | quay/chụp dưới biển | Ngữ cảnh nhiếp ảnh, quay phim |
| 陸上(りくじょう) | Đối nghĩa | trên đất liền | Tương phản với không gian biển |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 海: biển, hải.
- 中: bên trong, trong lòng.
- Ghép nghĩa: “trong lòng biển”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả nghiên cứu sinh học hay quay phim lặn biển, người Nhật hay dùng 海中の〜/海中で〜 để nhấn mạnh môi trường mặn, ánh sáng, áp suất đặc thù. Nói chung “dưới nước” (bể bơi, sông) thì chọn 水中; liên quan biển thì ưu tiên 海中 để chính xác.
8. Câu ví dụ
- ダイバーが海中でサンゴを撮影した。
Thợ lặn đã chụp san hô dưới lòng biển.
- 船は嵐で海中に沈んだ。
Con tàu chìm xuống biển vì bão.
- 海中から古い遺物が引き上げられた。
Cổ vật cũ được trục vớt từ lòng biển.
- クジラは海中で独特の歌を奏でる。
Cá voi cất tiếng hát đặc trưng trong lòng biển.
- 海中の生態系を守ることが重要だ。
Việc bảo vệ hệ sinh thái dưới biển là quan trọng.
- 事故で車が海中に落ちた。
Do tai nạn, chiếc xe rơi xuống biển.
- 夏は海中散歩のツアーが人気だ。
Vào hè, tour đi bộ dưới biển rất được ưa chuộng.
- 透明度の高い海中を泳ぐのは気持ちいい。
Bơi trong lòng biển có độ trong cao thật dễ chịu.
- サメは海中の上層を回遊していた。
Cá mập di chuyển ở tầng trên của lòng biển.
- 海中トンネルを走る電車から魚が見えた。
Từ tàu chạy trong hầm dưới biển có thể nhìn thấy cá.