Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海上空港
[Hải Thượng Không Cảng]
かいじょうくうこう
🔊
Danh từ chung
sân bay trên biển
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
上
Thượng
trên
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng