海上捕獲 [Hải Thượng Bộ Hoạch]
かいじょうほかく
Danh từ chung
bắt giữ trên biển (tàu hoặc hàng hóa của kẻ thù)
Danh từ chung
bắt giữ trên biển (tàu hoặc hàng hóa của kẻ thù)