Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海ぶどう
[Hải]
海葡萄
[Hải Bồ Đào]
うみぶどう
🔊
Danh từ chung
rong nho
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
葡
Bồ
nho dại; Bồ Đào Nha
萄
Đào
cây nho; nho dại