浴びせかける [Dục]
浴びせ掛ける [Dục Quải]
あびせかける
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
hất (chất lỏng) vào; tạt
JP: 彼は私に悪態を浴びせかけた。
VI: Anh ấy đã mắng chửi tôi.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
dội (câu hỏi); chất đống (lời khen); ném (lời lăng mạ); chửi (lời xúc phạm)