Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮気者
[Phù Khí Giả]
うわきもの
🔊
Danh từ chung
người không chung thủy
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
気
Khí
tinh thần; không khí
者
Giả
người