浮動小数点基数 [Phù Động Tiểu Số Điểm Cơ Số]
ふどうしょうすうてんきすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cơ số dấu phẩy động
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cơ số dấu phẩy động