Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮世絵師
[Phù Thế Hội Sư]
うきよえし
🔊
Danh từ chung
họa sĩ tranh ukiyo-e
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
世
Thế
thế hệ; thế giới
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
師
Sư
giáo viên; quân đội