Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮き巣
[Phù Sáo]
浮巣
[Phù Sáo]
うきす
🔊
Danh từ chung
tổ nổi
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
巣
Sáo
tổ; tổ chim; tổ ong; mạng nhện; hang ổ