浮き寝 [Phù Tẩm]
浮寝 [Phù Tẩm]
うきね
Danh từ chung
ngủ trên tàu
Danh từ chung
chim ngủ trên mặt nước
Danh từ chung
ngủ không yên
Danh từ chung
ngủ chung (ví dụ: cặp đôi chưa kết hôn)