Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浄域
[Tịnh Vực]
じょういき
🔊
Danh từ chung
đất thánh
Hán tự
浄
Tịnh
làm sạch
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ