流体継手 [Lưu Thể Kế Thủ]
流体継ぎ手 [Lưu Thể Kế Thủ]
りゅうたいつぎて
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
khớp nối thủy lực
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
khớp nối thủy lực