流れ寄る [Lưu Kí]
流れよる [Lưu]
ながれよる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
trôi dạt cùng nhau; trôi dạt vào bờ
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
trôi dạt cùng nhau; trôi dạt vào bờ