流し撮り [Lưu Toát]
ながしどり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quay phim lia máy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quay phim lia máy