1. Thông tin cơ bản
- Từ: 流し
- Cách đọc: ながし
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa ngắn gọn: 1) Bồn rửa/chậu rửa (ở bếp); 2) Dạng tiền tố chỉ “lang thang/không cố định” (流しの〜); 3) Một số tổ hợp cố định như 流しそうめん
2. Ý nghĩa chính
流し thường chỉ bồn rửa ở nhà bếp (nơi rửa chén bát, thực phẩm). Ngoài ra, trong cấu trúc 流しのN nghĩa là “người/đồ nghề đi làm lưu động, không thuộc tổ chức cố định” (ví dụ: 流しのタクシー, 流しのギター弾き).
3. Phân biệt
- 流し (danh từ) vs 流す (động từ “xả, làm chảy”): Hình thức và chức năng khác nhau.
- 流し台 nhấn cả phần mặt bàn bếp kèm bồn rửa; シンク là từ mượn chỉ “sink”.
- トイレ (nhà vệ sinh) khác hoàn toàn với 流し (bồn rửa bếp); đừng dùng lẫn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường dùng: 流しで皿を洗う, 流しが詰まる, 流し台を拭く, 流しのタクシーを拾う, 流しのギター弾き
- Ngữ cảnh: Đời sống gia đình, sửa chữa nhà bếp, mô tả nghề nghiệp/hoạt động lưu động.
- Sắc thái: 流しの〜 hơi cổ điển/Showa khi nói ca sĩ, nhạc công; với taxi thì vẫn dùng tự nhiên.
- Lưu ý vệ sinh: Không xả dầu mỡ, rác thực phẩm xuống 流し để tránh tắc nghẽn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 流す |
Liên quan |
Xả, làm chảy (ngoại động từ) |
Động từ gốc của danh từ 流し |
| 流れる |
Liên quan |
Chảy, trôi (nội động từ) |
Đối ứng với 流す |
| 流し台 |
Liên quan |
Mặt bàn bếp kèm bồn rửa |
Phổ biến trong văn bản kỹ thuật |
| シンク |
Gần nghĩa |
Bồn rửa (sink) |
Tiếng mượn, thường dùng trong quảng cáo |
| 排水口 |
Liên quan |
Miệng thoát nước |
Bộ phận của bồn rửa |
| 流しそうめん |
Liên quan |
Thả sợi mì sōmen trôi theo nước để gắp ăn |
Văn hóa mùa hè |
| 溜める |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Trữ lại, để đọng |
Đối lập với ý “cho chảy đi” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 流: Bộ 氵 (nước) + phần hình thanh, gợi nghĩa “chảy, trôi”.
- 「流し」 là danh từ hóa từ dạng liên dụng (連用形) của động từ 流す.
- Âm On: リュウ; Âm Kun: なが・す/なが・れる; danh từ: ながし.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả đồ đạc trong nhà, dùng 流し cho bồn rửa bếp, còn “sink” trong phòng tắm thường nói 洗面台/洗面所. Với nghề nghiệp, 流しの〜 gợi sắc thái “đi diễn/đi làm vặt và nhận khách tại chỗ”, khá hữu ích khi đọc hồi ký, tiểu thuyết thời Showa.
8. Câu ví dụ
- 夕食の後、流しで皿を洗った。
Sau bữa tối tôi rửa bát ở bồn rửa.
- 台所の流しが詰まって水が流れない。
Bồn rửa bếp bị tắc nên nước không chảy.
- 油を流しに流してはいけません。
Không được đổ dầu xuống 流し.
- 新しい流し台をキッチンに設置した。
Đã lắp đặt bàn bếp kèm 流し mới trong bếp.
- 雨の夜、流しのタクシーを拾った。
Đêm mưa tôi bắt một taxi chạy vẫy trên đường.
- 彼は流しのギター弾きとして酒場を回っている。
Anh ấy đi đàn ghi-ta dạo ở các quán rượu.
- 夏祭りで流しそうめんを体験した。
Tôi đã trải nghiệm 流しそうめん ở lễ hội mùa hè.
- 流しの下にゴミ箱を置いている。
Tôi đặt thùng rác dưới 流し.
- 朝はコップを流しでさっとすすぐだけだ。
Buổi sáng tôi chỉ tráng nhanh cốc ở 流し.
- この部屋は流しが少し小さめだ。
Phòng này có 流し hơi nhỏ.