流し [Lưu]

ながし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

bồn rửa (ví dụ: trong nhà bếp)

JP: ガラスのコップをながしにおこうとしたらすべって、ガシャッとれた。

VI: Tôi định để cái cốc thủy tinh vào bồn rửa thì tay trượt và nó vỡ tan.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

chạy xe (ví dụ: taxi); đi dạo (nghệ sĩ, nhạc sĩ, v.v.)

JP: かれながしのタクシーをめた。

VI: Anh ấy đã dừng một chiếc taxi đang chạy.

Danh từ chung

khu vực rửa (trong phòng tắm kiểu Nhật)

Danh từ chung

dịch vụ rửa lưng (trong phòng tắm công cộng)

Danh từ chung

thả nổi (cái gì đó trên nước); thả trôi; rửa trôi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みずながす。
Bỏ qua chuyện đó.
デマをながさないで。
Đừng lan truyền tin đồn thất thiệt.
ながしたものだ。
Người ta đã tung tin đồn về tôi.
音楽おんがくながしてもいい?
Tôi có thể phát nhạc không?
電線でんせん電気でんきながす。
Dây điện dẫn điện.
トイレのみずながします。
Tôi sẽ xả nước toilet.
彼女かのじょなみだながした。
Cô ấy đã khóc.
わたしなみだながした。
Tôi đã khóc.
トムはなみだながした。
Tom đã khóc.
ながしがいっぱいだったので、おさらながしのよこいておきました。
Vì bồn rửa đã đầy nên tôi để đĩa bên cạnh bồn rửa.

Hán tự

Từ liên quan đến 流し

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 流し
  • Cách đọc: ながし
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa ngắn gọn: 1) Bồn rửa/chậu rửa (ở bếp); 2) Dạng tiền tố chỉ “lang thang/không cố định” (流しの〜); 3) Một số tổ hợp cố định như 流しそうめん

2. Ý nghĩa chính

流し thường chỉ bồn rửa ở nhà bếp (nơi rửa chén bát, thực phẩm). Ngoài ra, trong cấu trúc 流しのN nghĩa là “người/đồ nghề đi làm lưu động, không thuộc tổ chức cố định” (ví dụ: 流しのタクシー, 流しのギター弾き).

3. Phân biệt

  • 流し (danh từ) vs 流す (động từ “xả, làm chảy”): Hình thức và chức năng khác nhau.
  • 流し台 nhấn cả phần mặt bàn bếp kèm bồn rửa; シンク là từ mượn chỉ “sink”.
  • トイレ (nhà vệ sinh) khác hoàn toàn với 流し (bồn rửa bếp); đừng dùng lẫn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường dùng: 流しで皿を洗う, 流しが詰まる, 流し台を拭く, 流しのタクシーを拾う, 流しのギター弾き
  • Ngữ cảnh: Đời sống gia đình, sửa chữa nhà bếp, mô tả nghề nghiệp/hoạt động lưu động.
  • Sắc thái: 流しの〜 hơi cổ điển/Showa khi nói ca sĩ, nhạc công; với taxi thì vẫn dùng tự nhiên.
  • Lưu ý vệ sinh: Không xả dầu mỡ, rác thực phẩm xuống 流し để tránh tắc nghẽn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
流す Liên quan Xả, làm chảy (ngoại động từ) Động từ gốc của danh từ 流し
流れる Liên quan Chảy, trôi (nội động từ) Đối ứng với 流す
流し台 Liên quan Mặt bàn bếp kèm bồn rửa Phổ biến trong văn bản kỹ thuật
シンク Gần nghĩa Bồn rửa (sink) Tiếng mượn, thường dùng trong quảng cáo
排水口 Liên quan Miệng thoát nước Bộ phận của bồn rửa
流しそうめん Liên quan Thả sợi mì sōmen trôi theo nước để gắp ăn Văn hóa mùa hè
溜める Đối nghĩa ngữ dụng Trữ lại, để đọng Đối lập với ý “cho chảy đi”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 流: Bộ 氵 (nước) + phần hình thanh, gợi nghĩa “chảy, trôi”.
  • 「流し」 là danh từ hóa từ dạng liên dụng (連用形) của động từ 流す.
  • Âm On: リュウ; Âm Kun: なが・す/なが・れる; danh từ: ながし.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả đồ đạc trong nhà, dùng 流し cho bồn rửa bếp, còn “sink” trong phòng tắm thường nói 洗面台/洗面所. Với nghề nghiệp, 流しの〜 gợi sắc thái “đi diễn/đi làm vặt và nhận khách tại chỗ”, khá hữu ích khi đọc hồi ký, tiểu thuyết thời Showa.

8. Câu ví dụ

  • 夕食の後、流しで皿を洗った。
    Sau bữa tối tôi rửa bát ở bồn rửa.
  • 台所の流しが詰まって水が流れない。
    Bồn rửa bếp bị tắc nên nước không chảy.
  • 油を流しに流してはいけません。
    Không được đổ dầu xuống 流し.
  • 新しい流し台をキッチンに設置した。
    Đã lắp đặt bàn bếp kèm 流し mới trong bếp.
  • 雨の夜、流しのタクシーを拾った。
    Đêm mưa tôi bắt một taxi chạy vẫy trên đường.
  • 彼は流しのギター弾きとして酒場を回っている。
    Anh ấy đi đàn ghi-ta dạo ở các quán rượu.
  • 夏祭りで流しそうめんを体験した。
    Tôi đã trải nghiệm 流しそうめん ở lễ hội mùa hè.
  • 流しの下にゴミ箱を置いている。
    Tôi đặt thùng rác dưới 流し.
  • 朝はコップを流しでさっとすすぐだけだ。
    Buổi sáng tôi chỉ tráng nhanh cốc ở 流し.
  • この部屋は流しが少し小さめだ。
    Phòng này có 流し hơi nhỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 流し được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?