Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
派生需要
[Phái Sinh Nhu Yêu]
はせいじゅよう
🔊
Danh từ chung
nhu cầu phát sinh
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
生
Sinh
sinh; cuộc sống
需
Nhu
nhu cầu; yêu cầu
要
Yêu
cần; điểm chính