Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
派手派手しい
[Phái Thủ Phái Thủ]
はではでしい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
sặc sỡ
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
手
Thủ
tay