Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活量
[Hoạt Lượng]
かつりょう
🔊
Danh từ chung
hoạt động
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán