活画 [Hoạt Hoạch]
かつが
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
tranh sống động; tranh vẽ sinh động
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
tranh sống động; tranh vẽ sinh động