Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活性炭フィルター
[Hoạt Tính Thán]
かっせいたんフィルター
🔊
Danh từ chung
bộ lọc than hoạt tính
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
性
Tính
giới tính; bản chất
炭
Thán
than củi; than đá