Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活性汚泥
[Hoạt Tính Ô Nê]
かっせいおでい
🔊
Danh từ chung
bùn hoạt tính
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
性
Tính
giới tính; bản chất
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó