Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活動休止
[Hoạt Động Hưu Chỉ]
かつどうきゅうし
🔊
Danh từ chung
tạm ngừng hoạt động
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
休
Hưu
nghỉ ngơi
止
Chỉ
dừng