洞房 [Đỗng Phòng]

どうぼう

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

Lĩnh vực: Giải phẫu học

nút xoang nhĩ

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

phòng ngủ bên trong

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

nhà thổ