洗い直す [Tẩy Trực]
洗いなおす [Tẩy]
あらいなおす
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
rửa lại
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
xem xét lại