Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋食器
[Dương Thực Khí]
ようしょっき
🔊
Danh từ chung
dụng cụ ăn phương Tây
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
食
Thực
ăn; thực phẩm
器
Khí
dụng cụ; khả năng