洋紙 [Dương Chỉ]
ようし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 38000
Danh từ chung
giấy phương Tây; giấy sản xuất theo cách phương Tây
🔗 和紙