Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋癖
[Dương Phích]
ようへき
🔊
Danh từ chung
nghiện đồ Tây
🔗 西洋かぶれ
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
癖
Phích
thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp