Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋本
[Dương Bản]
ようほん
🔊
Danh từ chung
sách có nguồn gốc phương Tây
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ