洋服掛け [Dương Phục Quải]

ようふくかけ
ようふくがけ

Danh từ chung

móc treo quần áo; móc áo

JP: かれはジャケットを洋服ようふくけにかけた。

VI: Anh ta đã treo áo khoác lên móc.