洋式 [Dương Thức]

ようしき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

kiểu Tây; ngoại quốc

JP: わたし洋式ようしきのホテルにまりたい。

VI: Tôi muốn ở khách sạn kiểu phương Tây.

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

toilet kiểu Tây; toilet xả nước