泳動 [Vịnh Động]
えいどう
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
di cư; di chuyển; phoresis
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
di cư; di chuyển; phoresis